Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
剑术
Từ tiếng Trung
Lưu
剑术
jiàn shù
swordsmanship
Nghe
Phồn thể:
劍術
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
swordsmanship
Các chữ trong từ này
剑
jiàn
9 nét
sword, dagger, saber
术
shù
5 nét
skill, art
Từ thường dùng: 剑 · 术
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
剑桥
jiàn qiáo
Cambridge
剑桥大学
jiàn qiáo dà xué
University of Cambridge