Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

建树

jiàn shù

to make a contribution

Phồn thể: 建樹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make a contribution
  • to establish
  • to found
  • contribution

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 建 · 树

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả