Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
奖杯
Từ tiếng Trung
Lưu
奖杯
jiǎng bēi
trophy cup
Nghe
Phồn thể:
獎盃
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
trophy cup
Các chữ trong từ này
奖
jiǎng
9 nét
prize, reward
杯
bēi
8 nét
cup, glass
Từ thường dùng: 奖 · 杯
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
奖励
jiǎng lì
to reward; reward (as encouragement)
奖金
jiǎng jīn
premium; award money; bonus
奖项
jiǎng xiàng
award; prize; CL:項|项[xiang4]
奖章
jiǎng zhāng
medal; CL:枚[mei2]
奖牌
jiǎng pái
medal (awarded as a prize)