Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奖杯

jiǎng bēi

trophy cup

Phồn thể: 獎盃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trophy cup

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奖 · 杯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả