Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奖惩

jiǎng chéng

rewards and penalties

Phồn thể: 獎懲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rewards and penalties

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奖 · 惩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả