Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

讲究

jiǎng jiu

to pay particular attention to

Phồn thể: 講究

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pay particular attention to
  • carefully selected for quality
  • tastefully chosen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 讲 · 究

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả