Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

讲座

jiǎng zuò

course of lectures; lecture series

Phồn thể: 講座

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • course of lectures; lecture series
  • chair (academic position)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 讲 · 座

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả