Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

讲述

jiǎng shù

to talk about; to narrate; to give an account

Phồn thể: 講述

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to talk about; to narrate; to give an account

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 讲 · 述

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả