Từ tiếng Trung
奖学金
jiǎng xué jīn
scholarship
Phồn thể: 獎學金
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- scholarship
- CL:筆|笔[bi3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奖 · 学 · 金
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǎng xué jīn
scholarship
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奖 · 学 · 金
Từ vựng