Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

江泽民

jiāng zé mín

Jiang Zemin (1926–2022), politician, president of PRC 1993–2003

Phồn thể: 江澤民

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Jiang Zemin (1926–2022), politician, president of PRC 1993–2003

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 江 · 泽 · 民

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả