Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
缴费
Từ tiếng Trung
Lưu
缴费
jiǎo fèi
to pay a fee
Nghe
Phồn thể:
繳費
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to pay a fee
Các chữ trong từ này
缴
jiǎo
16 nét
to deliver, to submit, to hand over
费
fèi
9 nét
expenses, fees
Từ thường dùng: 缴 · 费
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
缴纳
jiǎo nà
to pay (taxes etc)
缴获
jiǎo huò
to capture; to seize