Từ tiếng Trung
缴纳
jiǎo nà
to pay (taxes etc)
Phồn thể: 繳納
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pay (taxes etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缴 · 纳
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǎo nà
to pay (taxes etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缴 · 纳
Từ vựng