Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
缴获
Từ tiếng Trung
Lưu
缴获
jiǎo huò
to capture
Nghe
Phồn thể:
繳獲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to capture
to seize
Các chữ trong từ này
缴
jiǎo
16 nét
to deliver, to submit, to hand over
获
huò
10 nét
to get, to obtain, to receive, to sieze
Từ thường dùng: 缴 · 获
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
缴纳
jiǎo nà
to pay (taxes etc)
缴费
jiǎo fèi
to pay a fee