Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

捷径

jié jìng

shortcut

Phồn thể: 捷徑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shortcut

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 捷 · 径

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả