Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
捷径
Từ tiếng Trung
Lưu
捷径
jié jìng
shortcut
Nghe
Phồn thể:
捷徑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
shortcut
Các chữ trong từ này
捷
jié
11 nét
nimble, quick
径
jìng
8 nét
path, diameter
Từ thường dùng: 捷 · 径
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
捷克
jié kè
Czech Republic
捷运
jié yùn
(Tw) mass rapid transit (MRT); subway