Chữ Hán
捷
jié
nimble, quick
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nimble, quick
- triumph, victory
- variant of 捷[jie2]
- quick
- nimble
Thứ tự nét
捷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
届jiè
deadline
皆jiē
all, every, everybody
街jiē
street, road, thoroughfare
接jiē
to connect, to join
节jié
festival
借jiè
to borrow
界jiè
boundary, limit
结jié
knot, tie