Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敏捷

mǐn jié

nimble

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nimble
  • quick
  • shrewd

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敏 · 捷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả