Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
敏捷
Từ tiếng Trung
Lưu
敏捷
mǐn jié
nimble
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
nimble
quick
shrewd
Các chữ trong từ này
敏
mǐn
11 nét
fast, quick
捷
jié
11 nét
nimble, quick
Từ thường dùng: 敏 · 捷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
敏感
mǐn gǎn
sensitive; susceptible
敏锐
mǐn ruì
keen; sharp; acute