Từ tiếng Trung
敏锐
mǐn ruì
keen; sharp; acute
Phồn thể: 敏銳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- keen; sharp; acute
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 敏 · 锐
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mǐn ruì
keen; sharp; acute
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 敏 · 锐
Từ vựng