Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敏感

mǐn gǎn

sensitive

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sensitive
  • susceptible

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敏 · 感

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả