Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保时捷

bǎo shí jié

Porsche (car company)

Phồn thể: 保時捷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Porsche (car company)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 时 · 捷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả