Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

捷克

jié kè

Czech Republic

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Czech Republic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 捷 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả