Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
捷克
Từ tiếng Trung
Lưu
捷克
jié kè
Czech Republic
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Czech Republic
Các chữ trong từ này
捷
jié
11 nét
nimble, quick
克
kè
7 nét
to subdue, to restrain, to overcome
Từ thường dùng: 捷 · 克
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
捷运
jié yùn
(Tw) mass rapid transit (MRT); subway
捷径
jié jìng
shortcut