Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

界面

jiè miàn

contact surface

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • contact surface
  • (computing) interface

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 界 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả