Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

界定

jiè dìng

definition

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • definition
  • to delimit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 界 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả