Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
界限
Từ tiếng Trung
Lưu
界限
jiè xiàn
boundary
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
boundary
Các chữ trong từ này
界
jiè
9 nét
boundary, limit
限
xiàn
8 nét
boundary, limit, line
Từ thường dùng: 界 · 限
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
界面
jiè miàn
contact surface; (computing) interface
界定
jiè dìng
definition; to delimit