Từ tiếng Trung
藉由
jiè yóu
by means of; through; by
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- by means of; through; by
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 藉 · 由
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiè yóu
by means of; through; by
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 藉 · 由
Từ vựng