Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

藉

jí

by means of

17 nétBộ thủ 艹Số 1102Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • by means of
  • excuse, pretext
  • to rely on
  • variant of 借[jie4]
  • (literary) cushion; mat

Pinyin

jíjiè

Giản thể / Phồn thể

藉→藉

Dạng biến thể: 借

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A plow 耤 is the means used to grow crops 艹

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

藉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan