Từ tiếng Trung
慰藉
wèi jiè
to console; to comfort
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to console; to comfort
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慰 · 藉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wèi jiè
to console; to comfort
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慰 · 藉
Từ vựng