Từ tiếng Trung
慰问
wèi wèn
to express sympathy, greetings, consolation etc
Phồn thể: 慰問
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to express sympathy, greetings, consolation etc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慰 · 问
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wèi wèn
to express sympathy, greetings, consolation etc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慰 · 问
Từ vựng