Từ tiếng Trung
藉以
jiè yǐ
variant of 借以[jie4 yi3]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 借以[jie4 yi3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 藉 · 以
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiè yǐ
variant of 借以[jie4 yi3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 藉 · 以
Từ vựng