Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

近况

jìn kuàng

recent developments; current circumstances

Phồn thể: 近況

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • recent developments; current circumstances

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 近 · 况

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả