Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

竞技

jìng jì

competition of skill (e.g. sports)

Phồn thể: 競技

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • competition of skill (e.g. sports)
  • athletics tournament

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 竞 · 技

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả