Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

竞选

jìng xuǎn

to take part in an election

Phồn thể: 競選

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take part in an election
  • to run for office

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 竞 · 选

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả