Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

竞争

jìng zhēng

to compete

Phồn thể: 競爭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to compete
  • competition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 竞 · 争

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả