Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

警戒

jǐng jiè

to warn

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to warn
  • to alert
  • to be on the alert
  • to stand guard
  • sentinel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 警 · 戒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả