Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
境况
Từ tiếng Trung
Lưu
境况
jìng kuàng
circumstances
Nghe
Phồn thể:
境況
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
circumstances
Các chữ trong từ này
境
jìng
14 nét
boundary, frontier
况
kuàng
7 nét
condition, situation
Từ thường dùng: 境 · 况
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
境内
jìng nèi
within the borders; internal (to a country, province, city etc); domestic
境外
jìng wài
outside (a country's) borders
境界
jìng jiè
boundary; state; realm