Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

警犬

jǐng quǎn

police dog

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • police dog

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 警 · 犬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả