Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

警示

jǐng shì

to warn

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to warn
  • to alert
  • warning
  • cautionary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 警 · 示

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả