Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

警署

jǐng shǔ

police station (abbr. for 警察署[jing3 cha2 shu3])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • police station (abbr. for 警察署[jing3 cha2 shu3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 警 · 署

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả