Từ tiếng Trung
菁英
jīng yīng
elite
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- elite
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 菁 · 英
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jīng yīng
elite
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 菁 · 英
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.