Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

菁

jīng

turnip

11 nétBộ thủ 艹Số 3948

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • turnip
  • a flower of the leek family
  • leek flower
  • lush
  • luxuriant

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

菁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan