Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

救济

jiù jì

emergency relief

Phồn thể: 救濟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • emergency relief
  • to help the needy with cash or goods

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 救 · 济

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả