Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

救援

jiù yuán

to save

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to save
  • to support
  • to help
  • to assist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 救 · 援

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả