Từ tiếng Trung
救灾
jiù zāi
to relieve disaster
Phồn thể: 救災
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to relieve disaster
- to help disaster victims
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 救 · 灾
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiù zāi
to relieve disaster
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 救 · 灾
Từ vựng