Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

俱乐部

jù lè bù

(loanword) club (the organization or its premises)

Phồn thể: 俱樂部

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) club (the organization or its premises)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 俱 · 乐 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.