Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

军火

jūn huǒ

weapons and ammunition

Phồn thể: 軍火

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • weapons and ammunition
  • munitions
  • arms

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 军 · 火

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả