Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

军警

jūn jǐng

the military and the police

Phồn thể: 軍警

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the military and the police
  • military alert (announcing the approach of the enemy)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 军 · 警

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả