Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
军衔
Từ tiếng Trung
Lưu
军衔
jūn xián
army rank
Nghe
Phồn thể:
軍銜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
army rank
military rank
Các chữ trong từ này
军
jūn
6 nét
army, military
衔
xián
11 nét
rank, title
Từ thường dùng: 军 · 衔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
军队
jūn duì
armed forces; troops; CL:支[zhi1]
军事
jūn shì
military affairs; (attributive) military
军人
jūn rén
serviceman; soldier; military personnel
军方
jūn fāng
military
军官
jūn guān
officer (military)