Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刊登

kān dēng

to carry a story

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to carry a story
  • to publish (in a newspaper or magazine)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刊 · 登

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả