Từ tiếng Trung
刊载
kān zǎi
to publish; to carry (a piece of writing, news, image etc) in a periodical or other publication
Phồn thể: 刊載
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to publish; to carry (a piece of writing, news, image etc) in a periodical or other publication
- Taiwan pr. [kan1zai4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 刊 · 载
Từ vựng