Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
刊物
Từ tiếng Trung
Lưu
刊物
kān wù
publication
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
publication
Các chữ trong từ này
刊
kān
5 nét
publication, periodical
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
Từ thường dùng: 刊 · 物
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
刊登
kān dēng
to carry a story; to publish (in a newspaper or magazine)
刊载
kān zǎi
to publish; to carry (a piece of writing, news, image etc) in a periodical or other publi…