Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抗癌

kàng ái

anti-cancer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anti-cancer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抗 · 癌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả