Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

考古

kǎo gǔ

archaeology

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • archaeology
  • to engage in archaeological studies

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 考 · 古

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả